TUẤN VIỆT SPORT
Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Đăng bởi:

Bài viết được chọn lọc và cập nhật bởi Tuấn Việt Sport đơn vị chuyên phân phối dụng cụ thể thao và thi công sân thể thao chất lượng cao trên toàn quốc.

Khi lựa chọn cỏ nhân tạo cho sân vườn, sân bóng hay công trình thương mại, nhiều người chỉ quan tâm đến giá và chiều cao sợi. Tuy nhiên, chất lượng thực tế lại được quyết định bởi các thông số kỹ thuật như Dtex, Stitch Rate, Gauge hay Density. Hiểu rõ những chỉ số này giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh mua nhầm loại mật độ thấp nhưng quảng cáo dày.

Bài viết dưới đây Tuấn Việt Sport sẽ giúp bạn đọc và hiểu chính xác toàn bộ thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo trước khi quyết định đầu tư.

Vì sao cần hiểu thông số kỹ thuật cỏ nhân tạo?

Hiểu thông số kỹ thuật cỏ nhân tạo là bước bắt buộc nếu bạn muốn chọn đúng sản phẩm và kiểm soát chi phí đầu tư dài hạn. Trong thực tế thi công, phần lớn các vấn đề như cỏ nhanh xẹp, thưa sợi, bong lớp đế hay xuống cấp sớm đều xuất phát từ việc lựa chọn sai thông số ngay từ đầu chứ không phải do quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật không chỉ là con số trên bảng báo giá. Đó là cơ sở để đánh giá độ bền, khả năng chịu lực, chất lượng bề mặt và mức giá tương ứng của từng dòng cỏ nhân tạo.

Thông số phản ánh độ bền và tuổi thọ thực tế

Các chỉ số như Dtex, Density, Stitch Rate và Backing quyết định trực tiếp đến vòng đời sử dụng của cỏ nhân tạo.

  • Dtex cao → sợi dày và chắc hơn → tăng khả năng chống mài mòn
  • Density lớn → mật độ dày → hạn chế xẹp lún sau thời gian dài sử dụng
  • Stitch Rate cao → kết cấu chặt → giữ form bề mặt ổn định
  • Backing chắc chắn (PU hoặc SBR chất lượng) → giảm nguy cơ bong, mục đế

Với công trình có tần suất sử dụng cao như sân bóng đá mini, nếu chọn loại mật độ thấp, chỉ sau 1–2 năm bề mặt có thể xuống cấp rõ rệt, kéo theo chi phí sửa chữa hoặc thay mới.

Quyết định khả năng chịu lực và tần suất sử dụng

Không phải mọi loại cỏ nhân tạo đều phù hợp cho mọi mục đích.

  • Sân bóng đá mini → cần chiều cao sợi lớn, mật độ cao, Dtex đủ lớn để chịu va chạm
  • Sân trường mầm non → ưu tiên độ đàn hồi và mềm mại để đảm bảo an toàn
  • Khu vui chơi ngoài trời → yêu cầu cân bằng giữa chịu lực và thoát nước
  • Cảnh quan sân vườn biệt thự → ưu tiên thẩm mỹ, tự nhiên

Nếu chọn sai thông số:

  • Cỏ trang trí dùng cho sân thể thao → nhanh xẹp và mòn
  • Cỏ mật độ cao dùng cho cảnh quan nhẹ → chi phí cao không cần thiết

Hiểu thông số giúp bạn ghép đúng sản phẩm với nhu cầu thực tế.

Ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, mịn, đàn hồi bề mặt

Khách hàng thường đánh giá cỏ nhân tạo bằng cảm giác: dày, êm, tự nhiên. Tuy nhiên, những cảm giác này được quyết định bởi tổ hợp thông số:

  • Pile Height (chiều cao sợi)
  • Dtex (độ nặng sợi)
  • Stitch Rate (mũi khâu)
  • Density (mật độ mũi)

Một loại cỏ cao 40mm nhưng mật độ thấp vẫn có thể nhìn thưa và dễ đổ. Ngược lại, cỏ 30mm mật độ cao có thể dày và chắc hơn.

Liên quan trực tiếp đến giá thành sản phẩm

Giá cỏ nhân tạo phụ thuộc vào:

  • Lượng nguyên liệu sợi sử dụng
  • Mật độ và cấu trúc dệt
  • Số lớp đế và loại lớp phủ
  • Công nghệ sản xuất

Thông số càng cao → chi phí nguyên liệu và sản xuất càng lớn → giá thành tăng.

Trong nhiều trường hợp thực tế, người mua chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một mét vuông” mà không kiểm tra thông số kỹ thuật. Đây là nguyên nhân khiến nhiều công trình phải cải tạo sớm hơn dự kiến. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật cỏ nhân tạo không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về sản xuất, nhưng là bước quan trọng để đảm bảo lựa chọn đúng ngay từ đầu đặc biệt với các dự án có quy mô lớn và yêu cầu sử dụng lâu dài.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Các thông số kỹ thuật cỏ nhân tạo quan trọng nhất

Để đánh giá đúng chất lượng cỏ nhân tạo, bạn không thể chỉ nhìn vào hình ảnh mẫu hoặc chiều cao sợi. Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn phải được phân tích dựa trên tổ hợp thông số kỹ thuật gồm: Pile Height, Dtex, Gauge, Stitch Rate, Density và Backing. Đây là những chỉ số cốt lõi phản ánh cấu trúc sợi, mật độ dệt, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng thực tế.

Dưới đây là phân tích chuyên sâu từng thông số theo góc nhìn kỹ thuật và ứng dụng thực tế.

Pile Height (Chiều cao sợi cỏ)

Pile Height là chiều cao của sợi cỏ tính từ mặt đế đến ngọn sợi, đơn vị tính bằng mm. Đây là thông số dễ nhận biết nhất nhưng cũng dễ gây hiểu nhầm nhất nếu đánh giá riêng lẻ.

Các mức phổ biến:

  • 10mm - 20mm: phù hợp trang trí ban công, showroom, sự kiện trong nhà
  • 25mm - 35mm: sân vườn gia đình, quán cà phê, khu dân cư
  • 40mm - 50mm: sân bóng đá, khu thể thao

Chiều cao lớn thường tạo cảm giác mềm và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, nếu mật độ thấp hoặc Dtex nhỏ, sợi cỏ cao sẽ dễ đổ và xẹp sau thời gian sử dụng. Pile Height quyết định cảm giác bề mặt nhưng không phản ánh đầy đủ độ bền nếu không xét cùng mật độ và Dtex.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Dtex 

Dtex (Decitex) là đơn vị đo khối lượng sợi trên 10.000 mét chiều dài.

Ví dụ: Dtex 11.000 nghĩa là 10.000m sợi nặng 11.000 gram.

Ý nghĩa thực tế của Dtex:

  • Dtex càng cao thì sợi càng dày và nặng, từ đó tăng khả năng chống mài mòn.
  • Sợi có Dtex lớn thường giữ form tốt hơn khi chịu lực liên tục.
  • Dtex ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành vì liên quan đến lượng nguyên liệu sử dụng.

Thông số tham khảo theo mục đích sử dụng:

  • 6.000 - 8.000 Dtex: trang trí nhẹ, mật độ sử dụng thấp
  • 10.000 - 12.000 Dtex: sân vườn, cảnh quan dân dụng
  • Trên 12.000 Dtex: sân thể thao cường độ cao

Lưu ý chuyên môn: Dtex là thông số khó kiểm chứng nếu không có thiết bị đo chuyên dụng, vì vậy người mua nên yêu cầu bảng thông số chi tiết và chứng nhận từ nhà cung cấp uy tín.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Gauge (Khoảng cách hàng cỏ)

Gauge là khoảng cách giữa hai hàng sợi cỏ liền kề, đơn vị tính bằng inch.

Các mức phổ biến:

  • 3/8 inch
  • 5/8 inch
  • 3/4 inch
  • 5/32 inch

Ví dụ: 3/8 inch ≈ 0,9525 cm, tương đương khoảng 105 hàng cỏ trên 1 mét chiều ngang.

Ý nghĩa thực tế:

  • Gauge càng nhỏ thì khoảng cách hàng càng sát, bề mặt nhìn kín và chắc hơn.
  • Gauge ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ tổng khi kết hợp với Stitch Rate.
  • Gauge lớn hơn thường giảm mật độ nếu không tăng số mũi khâu tương ứng.

Gauge không quyết định chất lượng độc lập mà phải phân tích cùng Stitch Rate.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Stitch Rate (Số mũi khâu)

Stitch Rate là số mũi khâu trên 100cm theo chiều dọc hàng cỏ.

Ví dụ: 17 mũi/10cm tương đương 170 mũi/100cm.

Mức phổ biến:

  • 120 - 150 mũi: mật độ trung bình
  • 160 - 200 mũi: mật độ cao

Ý nghĩa kỹ thuật:

  • Stitch Rate cao giúp tăng độ dày tổng thể của bề mặt.
  • Mật độ mũi khâu lớn giúp sợi giữ thẳng tốt hơn khi chịu tác động.
  • Stitch Rate thấp có thể làm cỏ nhìn thưa dù chiều cao sợi lớn.

Stitch Rate là một trong hai yếu tố cấu thành mật độ thực tế (Density).

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Density (Mật độ mũi khâu)

Density là tổng số mũi khâu trên 1m², phản ánh độ dày tổng thể của thảm cỏ.

Công thức tính:

Density = Số hàng cỏ x Stitch Rate

Ví dụ: Gauge 3/8 inch → 105 hàng. Stitch Rate 170 mũi

→ Density = 105 x 170 = 17.850 mũi/m²

Mức tham khảo:

  • Sân bóng đá: 15.000 - 20.000 mũi/m²
  • Sân vườn dân dụng: mật độ trung bình - cao tùy nhu cầu
  • Density càng cao thì bề mặt càng dày và khả năng chịu lực càng tốt.
  • Mật độ thấp dễ dẫn đến hiện tượng lộ đế và xẹp sợi sau thời gian sử dụng.
  • Density là thông số phản ánh chất lượng tổng hợp chính xác nhất khi so sánh sản phẩm.

Backing (Lớp đế cỏ nhân tạo)

Backing là cấu trúc lớp đế giữ cố định sợi và quyết định độ bền tổng thể.

Cấu tạo phổ biến gồm:

  • PP (Polypropylene)
  • NET (lưới gia cố)
  • Lớp phủ SBR Latex hoặc PU

Một số ký hiệu thường gặp:

  • PP + NET + SBR Latex
  • 2PP + PU
  • PP + Nonwoven + SBR

Ý nghĩa kỹ thuật:

  • Backing tốt giúp cố định sợi chắc chắn và hạn chế bung mũi khâu.
  • PU có độ bền và khả năng chống nước cao hơn SBR nhưng chi phí cao hơn.
  • Số lớp đế nhiều không đồng nghĩa với chất lượng cao nếu liên kết không chắc chắn.

Trong thực tế, nhiều sản phẩm giá rẻ có thể có 3 lớp đế nhưng lớp phủ kém chất lượng dẫn đến bong tróc hoặc mục nát nhanh.

Lưu ý: 

Khi đánh giá cỏ nhân tạo, không nên xem từng thông số một cách riêng lẻ mà cần phân tích tổng thể cấu trúc sản phẩm. Sự kết hợp giữa Pile Height, Dtex, Gauge, Stitch Rate, Density và Backing mới phản ánh chính xác chất lượng thực tế và mức giá tương ứng.

Hiểu đúng các thông số kỹ thuật giúp bạn:

  • Đánh giá khách quan giữa các báo giá khác nhau.
  • Lựa chọn đúng loại cỏ theo mục đích sử dụng.
  • Tránh mua sản phẩm mật độ thấp nhưng quảng cáo dày.
  • Tối ưu chi phí đầu tư và tuổi thọ công trình.

Đây là nền tảng quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư chính xác và bền vững cho mọi công trình sử dụng cỏ nhân tạo.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Cách đọc bảng thông số cỏ nhân tạo đúng cách

Đọc bảng thông số cỏ nhân tạo đúng cách giúp bạn đánh giá chất lượng thực tế thay vì chỉ so sánh giá theo mét vuông. Trong nhiều trường hợp, sự chênh lệch giá giữa các nhà cung cấp không nằm ở “thương hiệu”, mà nằm ở Dtex, mật độ mũi khâu, cấu tạo lớp đế hoặc tổng trọng lượng vật liệu. Nếu không hiểu cách đọc bảng kỹ thuật, người mua rất dễ chọn nhầm sản phẩm có thông số thấp nhưng được quảng cáo hấp dẫn.

Khi nhận bảng báo giá, bạn cần kiểm tra đầy đủ các chỉ số sau: Pile Height (mm), Dtex, Gauge (inch), Stitch Rate (mũi/100cm), Density (mũi/m²), trọng lượng tổng (g/m²) và cấu tạo lớp đế (Backing). Một bảng thông số chuyên nghiệp phải thể hiện rõ những dữ liệu này; nếu thiếu Density hoặc Dtex, bạn nên yêu cầu bổ sung vì đây là hai yếu tố quyết định độ dày và độ bền thực tế.

Thay vì đọc từng thông số rời rạc, hãy phân tích theo trình tự logic kỹ thuật:

  • Xem Pile Height để xác định nhóm sản phẩm (trang trí hay thể thao).
  • Kiểm tra Dtex để đánh giá độ dày và khả năng chịu mài mòn của sợi.
  • Đối chiếu Gauge và Stitch Rate để hiểu cấu trúc dệt và cách các hàng cỏ được bố trí.

Từ hai thông số này, xác nhận lại Density, vì đây là chỉ số phản ánh mật độ tổng thể trên 1m². Cuối cùng, kiểm tra Backing để đánh giá độ bền nền đế và khả năng thoát nước.

Khi làm việc với nhà cung cấp, đừng chỉ hỏi “bao nhiêu tiền 1m²?”. Hãy đặt các câu hỏi cụ thể:

  • Dtex bao nhiêu và có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?
  • Stitch Rate là bao nhiêu mũi trên 100cm?
  • Gauge là bao nhiêu inch?
  • Density thực tế bao nhiêu mũi/m²?
  • Trọng lượng tổng g/m² là bao nhiêu?
  • Lớp đế gồm những thành phần nào (PP, NET, SBR hay PU)?

Những câu hỏi này giúp bạn so sánh khách quan giữa các sản phẩm có cùng chiều cao sợi nhưng khác nhau về mật độ hoặc cấu trúc sợi. Ví dụ, hai loại cỏ cùng cao 40mm nhưng khác Dtex hoặc Density có thể chênh lệch lớn về độ bền và tuổi thọ. Giá thấp hơn có thể đến từ việc giảm mật độ, giảm Dtex hoặc sử dụng lớp đế kém chất lượng.

Từ góc độ chuyên môn, một quyết định đúng không dựa trên cảm giác mẫu trưng bày mà dựa trên dữ liệu kỹ thuật rõ ràng. Khi bạn hiểu cách đọc bảng thông số cỏ nhân tạo, bạn không chỉ so sánh giá chính xác hơn mà còn giảm rủi ro chọn sai sản phẩm cho công trình có yêu cầu sử dụng lâu dài.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Cách chọn cỏ nhân tạo phù hợp mục đích sử dụng

Chọn cỏ nhân tạo đúng mục đích không dựa vào cảm giác mềm hay màu sắc bắt mắt, mà phải dựa trên tổ hợp thông số kỹ thuật phù hợp với cường độ sử dụng thực tế. Mỗi loại công trình có yêu cầu khác nhau về chịu lực, mật độ, độ đàn hồi và thoát nước. Nếu chọn sai thông số, bề mặt có thể nhanh xẹp, xuống cấp hoặc phát sinh chi phí thay thế sớm.

Dưới đây là hướng dẫn lựa chọn theo từng nhóm ứng dụng phổ biến.

Với sân bóng đá

Sân bóng đá có tần suất sử dụng cao, chịu ma sát và va chạm liên tục nên yêu cầu cấu trúc sợi và mật độ cao hơn các ứng dụng dân dụng.

Thông số khuyến nghị:

  • Pile Height từ 40-50mm để đảm bảo độ đàn hồi và hỗ trợ chuyển động.
  • Dtex ≥ 11.000 để tăng khả năng chống mài mòn và chịu lực.
  • Density ≥ 15.000 mũi/m² nhằm giữ bề mặt ổn định lâu dài.
  • Backing chắc chắn (ưu tiên cấu trúc PP + NET + PU hoặc SBR chất lượng cao) để hạn chế bong tróc.
  • Khả năng thoát nước tốt để duy trì mặt sân khô ráo sau mưa.

Nếu mật độ thấp hoặc Dtex nhỏ, sân có thể nhanh thưa sợi và giảm chất lượng thi đấu.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Với sân vườn gia đình

Sân vườn dân dụng có cường độ sử dụng trung bình, ưu tiên sự tự nhiên và hài hòa cảnh quan.

Thông số khuyến nghị:

  • Pile Height từ 25-35mm để tạo cảm giác tự nhiên và dễ bảo trì.
  • Dtex từ 8.000-12.000 để đảm bảo độ bền ở mức vừa phải.
  • Density trung bình đến cao nhằm duy trì độ dày và thẩm mỹ lâu dài.
  • Backing đủ chắc chắn để chịu điều kiện ngoài trời như mưa và nhiệt độ cao.

Chọn thông số quá cao cho sân vườn có thể làm tăng chi phí không cần thiết, trong khi thông số quá thấp dễ khiến bề mặt nhanh xẹp.

Tìm hiểu các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo từ A-Z

Với trang trí nội thất

Trang trí nội thất ít chịu lực, ưu tiên yếu tố thẩm mỹ và mềm mại.

Thông số khuyến nghị:

  • Pile Height từ 10-20mm để tạo bề mặt gọn gàng.
  • Dtex ở mức vừa phải vì không cần chịu ma sát cao.
  • Density vừa đủ để đảm bảo bề mặt kín và đều màu.
  • Ưu tiên sợi mềm và màu sắc tự nhiên để tăng tính thẩm mỹ.

Trong trường hợp này, độ đàn hồi và vẻ ngoài quan trọng hơn khả năng chịu lực.

Những sai lầm thường gặp khi mua cỏ nhân tạo

Trong thực tế thị trường, nhiều người mua chỉ tập trung vào một vài chỉ số dễ nhận biết mà bỏ qua cấu trúc tổng thể. Điều này có thể dẫn đến chọn sai loại cỏ và phát sinh chi phí thay mới sớm hơn dự kiến.

Các sai lầm phổ biến gồm:

  • Chỉ chọn theo chiều cao sợi mà không kiểm tra mật độ và Dtex.
  • Không đối chiếu Density thực tế trên 1m².
  • Tin vào chỉ số Dtex nhưng không yêu cầu bảng thông số đầy đủ.
  • Không quan tâm đến cấu tạo lớp đế và khả năng thoát nước.
  • So sánh giá mà không so sánh tổng trọng lượng g/m².

Thiếu hiểu biết kỹ thuật có thể khiến công trình xuống cấp nhanh, đặc biệt với sân bóng hoặc khu vui chơi có cường độ sử dụng cao.

Kết luận

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật của cỏ nhân tạo như Pile Height, Dtex, Gauge, Density và Backing sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với từng mục đích sử dụng, từ sân bóng đến sân vườn gia đình. Khi nắm vững cách đọc bảng thông số, bạn có thể so sánh chất lượng giữa các nhà cung cấp một cách minh bạch và hạn chế rủi ro phát sinh chi phí thay mới sớm. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết và báo giá rõ ràng theo từng cấu hình kỹ thuật, Tuấn Việt Sport là đơn vị cung cấp cỏ nhân tạo sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong quá trình lựa chọn và triển khai.

Thông tin liên hệ 

Trụ sở công ty TNHH Xây dựng Thương mại và Dịch vụ Tuấn Việt

  • Địa chỉ: 420 Diên Hồng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng.
  • Email: tuanvietsport@gmail.com

Văn phòng Hồ Chí Minh

Hotline/Zalo hỗ trợ 24/24: 0915.561.223

Tư vấn và CSKH: 0765.332.662 (Zalo)

Website: https://tuanviet.vn/

Facebook: TUẤN VIỆT SPORT

Hỏi đáp(0 Bình luận)
Gửi bình luận